Giá nông sản thế giới ngày 14/8/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep"18

2080

2129

2077

2121

2086

Dec"18

2117

2163

2117

2148

2118

Mar"19

2142

2176

2135

2162

2139

May"19

2155

2190

2150

2175

2154

Jul"19

2189

2197

2163

2185

2168

Sep"19

2189

2205

2171

2193

2176

Dec"19

2174

2211

2173

2197

2178

Mar"20

-

2204

2204

2204

2185

May"20

-

2208

2208

2208

2189

Jul"20

-

2217

2217

2217

2198

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep"18

107,05

107,25

104,35

106,25

107,00

Dec"18

109,90

110,30

107,45

109,30

110,05

Mar"19

113,60

113,60

110,75

112,55

113,30

May"19

115,90

115,90

113,15

114,90

115,65

Jul"19

118,35

118,35

115,55

117,30

118,05

Sep"19

120,40

120,50

117,95

119,70

120,45

Dec"19

123,60

123,60

121,50

123,15

123,85

Mar"20

126,95

126,95

125,00

126,50

127,15

May"20

129,00

129,00

127,90

128,60

129,20

Jul"20

130,50

130,65

130,00

130,65

131,25

Sep"20

132,50

132,70

132,50

132,70

133,30

Dec"20

135,10

135,30

134,40

135,30

135,95

Mar"21

137,00

137,80

137,00

137,80

138,45

May"21

-

139,60

139,60

139,60

140,25

Jul"21

-

140,95

140,95

140,95

141,60

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

82,78

83,28

82,67

83,28

83,14

Dec"18

82,55

82,88

82,43

82,61

82,76

Mar"19

83,40

83,40

82,91

83,22

83,20

May"19

83,50

83,75

83,42

83,75

83,70

Jul"19

83,84

84,07

83,76

84,07

84,03

Oct"19

-

-

-

79,62 *

79,62

Dec"19

78,10

78,15

78,00

78,15

78,15

Mar"20

-

-

-

78,09 *

78,09

May"20

-

-

-

78,78 *

78,78

Jul"20

-

-

-

78,95 *

78,95

Oct"20

-

-

-

77,14 *

77,14

Dec"20

-

-

-

75,20 *

75,20

Mar"21

-

-

-

74,83 *

74,83

May"21

-

-

-

74,73 *

74,73

Jul"21

-

-

-

74,32 *

74,32

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

10,55

10,55

10,21

10,30

10,54

Mar"19

11,51

11,51

11,26

11,34

11,50

May"19

11,78

11,78

11,52

11,59

11,75

Jul"19

11,98

11,98

11,75

11,80

11,95

Oct"19

12,25

12,25

12,04

12,10

12,23

Mar"20

12,91

12,91

12,67

12,71

12,84

May"20

13,01

13,01

12,78

12,81

12,95

Jul"20

13,07

13,07

12,88

12,90

13,05

Oct"20

13,36

13,36

13,08

13,11

13,27

Mar"21

13,75

13,75

13,48

13,50

13,70

May"21

13,56

13,57

13,56

13,57

13,77

Jul"21

13,74

13,75

13,74

13,75

13,89

 

Nguồn: vinanet.vn