Giá nông sản thế giới ngày 13/8/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep"18

2075

2100

2066

2086

2081

Dec"18

2121

2141

2108

2118

2129

Mar"19

2142

2160

2129

2139

2150

May"19

2162

2171

2145

2154

2166

Jul"19

2175

2184

2160

2168

2180

Sep"19

2183

2189

2168

2176

2189

Dec"19

2190

2195

2170

2178

2190

Mar"20

2195

2195

2182

2185

2197

May"20

2188

2189

2188

2189

2201

Jul"20

2200

2200

2198

2198

2210

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep"18

107,20

107,60

106,40

107,00

107,65

Dec"18

110,40

110,60

109,50

110,05

110,75

Mar"19

113,65

113,85

112,85

113,30

113,95

May"19

116,00

116,05

115,10

115,65

116,20

Jul"19

118,40

118,45

117,60

118,05

118,60

Sep"19

120,75

120,75

119,90

120,45

120,95

Dec"19

123,85

124,15

123,35

123,85

124,35

Mar"20

126,80

127,30

126,70

127,15

127,65

May"20

-

129,20

129,20

129,20

129,70

Jul"20

-

131,25

131,25

131,25

131,70

Sep"20

-

133,30

133,30

133,30

133,75

Dec"20

-

135,95

135,95

135,95

136,40

Mar"21

-

138,45

138,45

138,45

138,90

May"21

-

140,25

140,25

140,25

140,70

Jul"21

-

141,60

141,60

141,60

142,05

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

-

-

-

85,86 *

85,86

Dec"18

85,31

85,31

84,85

84,97

85,23

Mar"19

85,74

85,74

85,32

85,38

85,71

May"19

86,11

86,11

85,78

85,78

86,17

Jul"19

86,31

86,33

86,01

86,01

86,37

Oct"19

-

-

-

81,22 *

81,22

Dec"19

80,15

80,20

80,00

80,00

80,00

Mar"20

-

-

-

79,94 *

79,94

May"20

-

-

-

80,20 *

80,20

Jul"20

-

-

-

80,37 *

80,37

Oct"20

-

-

-

78,56 *

78,56

Dec"20

-

-

-

76,62 *

76,62

Mar"21

-

-

-

76,25 *

76,25

May"21

-

-

-

76,15 *

76,15

Jul"21

-

-

-

75,74 *

75,74

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

10,79

10,83

10,43

10,54

10,84

Mar"19

11,75

11,75

11,40

11,50

11,79

May"19

11,94

11,97

11,63

11,75

12,01

Jul"19

12,16

12,16

11,84

11,95

12,23

Oct"19

12,45

12,45

12,13

12,23

12,53

Mar"20

13,04

13,04

12,74

12,84

13,13

May"20

13,13

13,13

12,86

12,95

13,23

Jul"20

13,00

13,06

12,96

13,05

13,32

Oct"20

13,19

13,29

13,19

13,27

13,53

Mar"21

13,61

13,73

13,61

13,70

13,92

May"21

-

13,77

13,77

13,77

13,99

Jul"21

13,84

13,89

13,84

13,89

14,01

 

Nguồn: vinanet.vn