Giá kim loại quý thế giới ngày 13/8/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jul"18

-

-

-

1227,8 *

-

Aug"18

-

-

-

1210,4 *

1211,1

Sep"18

1211,6

1214,5

1208,6

1209,3

1212,1

Oct"18

1214,2

1216,5

1210,8

1211,3

1214,2

Dec"18

1218,4

1221,4

1215,3

1215,7

1219,0

Feb"19

1226,2

1226,2

1222,2

1222,2

1224,6

Apr"19

-

-

-

1230,0 *

1230,3

Jun"19

1232,7

1232,7

1232,6

1232,6

1236,4

Aug"19

1239,9

1240,0

1239,4

1239,8

1242,4

Oct"19

-

-

-

1247,2 *

1248,8

Dec"19

-

-

-

1260,0 *

1255,1

Feb"20

-

-

-

1285,4 *

1261,7

Apr"20

-

-

-

-

1268,1

Jun"20

-

-

-

1273,9 *

1274,7

Dec"20

-

-

-

1298,7 *

1294,6

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1314,3

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1334,2

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1353,8

Dec"22

-

-

-

1422,3 *

1373,5

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1392,9

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug"18

-

-

-

-

909,10

Sep"18

902,40

902,50

896,80

897,30

901,10

Dec"18

896,60

896,60

896,60

896,60

898,70

Mar"19

-

-

-

916,40 *

892,40

Jun"19

-

-

-

-

892,10

Sep"19

-

-

-

-

884,10

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

-

Aug"18

-

-

-

825,4 *

824,8

Sep"18

829,4

829,4

826,1

826,1

827,8

Oct"18

830,4

831,8

821,0

822,8

829,6

Jan"19

833,9

833,9

824,5

824,5

833,2

Apr"19

834,0

834,0

833,0

833,0

839,1

Jul"19

-

-

-

841,5 *

845,1

Oct"19

-

-

-

-

850,4

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,295 *

-

Aug"18

-

-

-

15,285 *

15,266

Sep"18

15,300

15,345

15,260

15,270

15,295

Oct"18

-

-

-

15,350 *

15,328

Dec"18

15,410

15,440

15,355

15,365

15,393

Jan"19

-

-

-

15,565 *

15,430

Mar"19

-

-

-

15,515 *

15,505

May"19

-

-

-

15,580 *

15,585

Jul"19

-

-

-

15,745 *

15,661

Sep"19

-

-

-

15,875 *

15,747

Dec"19

-

-

-

15,890 *

15,870

Jan"20

-

-

-

17,890 *

15,910

Mar"20

-

-

-

-

16,002

May"20

-

-

-

16,265 *

16,090

Jul"20

-

-

-

17,950 *

16,179

Dec"20

-

-

-

16,710 *

16,406

Jul"21

-

-

-

18,500 *

16,708

Dec"21

-

-

-

18,150 *

16,927

Jul"22

-

-

-

19,000 *

17,228

Dec"22

-

-

-

-

17,444

Jul"23

-

-

-

-

17,662

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn